Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-501.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89D-018.86 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 88C-279.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-460.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 48C-099.33 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-349.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17C-201.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 81C-255.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 18C-158.35 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-333.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-335.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 83D-004.69 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 78C-742.15 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 14C-406.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-321.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 83C-124.06 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 14C-400.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-403.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-459.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 69C-094.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 63C-207.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 38C-214.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-404.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 69C-096.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 14C-392.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-401.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 84C-118.58 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 14C-406.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-394.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 11C-071.11 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |