Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-283.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 23C-081.06 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 17C-199.11 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47C-339.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98C-327.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 71C-122.95 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 78C-741.56 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 92C-237.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 27C-064.58 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 76C-163.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 22C-099.33 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 83C-124.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 47C-341.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-318.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 14C-405.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-326.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-203.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 34C-390.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47C-343.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 83C-122.95 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 74C-130.31 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49C-344.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 62C-190.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 19C-237.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 62C-192.08 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-340.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-402.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 28C-108.06 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 92C-229.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-391.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |