Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-205.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-305.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 75C-150.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 84C-119.06 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 28C-101.99 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 75C-146.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-239.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 23C-079.22 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 63C-208.55 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 75C-149.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 88C-275.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61C-570.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-714.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-392.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61C-568.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 66C-167.67 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-341.14 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-260.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-572.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48C-097.29 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 72C-225.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 77C-245.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 69C-095.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 77C-243.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 72C-225.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 86C-195.85 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-332.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-340.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 79C-210.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47C-344.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |