Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-101.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 88C-274.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77C-243.28 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-194.08 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 99C-307.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-347.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 67C-171.33 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 88C-274.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 95C-078.69 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 99C-303.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-714.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-343.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-343.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 67C-170.69 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 47C-345.46 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-207.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-164.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-712.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 68C-165.36 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 48C-100.33 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 81C-260.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 38C-215.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 71C-123.22 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 99C-307.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-194.89 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62C-195.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-349.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-271.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-340.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-562.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |