Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95C-080.65 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 20C-286.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 77C-245.85 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 49C-340.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-339.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-338.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-571.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-338.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-205.15 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-561.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 77C-242.09 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-257.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-255.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 98C-333.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-348.49 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-714.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-116.16 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 47C-341.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-560.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-157.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 60C-713.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66C-167.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-170.06 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 77C-245.19 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61C-560.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 69C-095.19 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 71C-122.09 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 60C-713.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98C-328.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 20C-279.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |