Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-505.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 64C-112.22 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61C-566.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 89C-325.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-158.26 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-349.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 48C-101.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-511.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-287.78 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 90C-137.77 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 49C-351.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 68C-163.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 37C-504.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75C-150.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-329.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-393.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18C-152.56 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 29D-575.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97C-038.79 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 12C-133.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 34C-394.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-324.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-313.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-513.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-214.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99C-303.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 25C-052.39 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 89C-325.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-397.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 24C-151.95 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |