Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-398.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-457.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 78C-743.11 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 37C-512.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-342.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-704.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49C-343.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 64C-111.14 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 89C-310.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-312.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 28C-107.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 92C-239.15 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 93C-179.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-180.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 66C-167.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 48C-101.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-099.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 38C-214.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-505.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-397.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38C-212.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-972.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-324.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 85C-079.55 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 37C-504.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 77C-243.59 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 37C-510.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 82C-076.89 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 77C-245.58 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 37C-506.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |