Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82C-079.69 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 73C-172.18 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 49C-347.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38C-211.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99C-307.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-307.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 69C-095.65 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 88C-276.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-393.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-495.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 83C-122.32 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 34C-390.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 66C-166.29 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 36C-460.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-509.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 77C-244.86 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-394.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37D-036.69 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 28C-106.77 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 37C-505.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-162.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 75C-150.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 11C-071.09 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 61C-566.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-703.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 64C-111.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 84C-116.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 92C-232.69 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 89C-322.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-392.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |