Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-212.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60C-711.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-393.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93C-183.99 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 18C-156.29 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 34C-391.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 25C-051.26 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 49C-347.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89C-311.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 69C-094.55 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 84C-116.00 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 47C-338.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-400.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-211.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99C-308.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 82C-088.58 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 34C-393.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-330.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 97C-038.28 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 77C-242.99 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 49C-347.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-395.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-329.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 64C-113.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 20C-282.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 66C-166.96 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 74C-127.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 12C-132.38 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 82C-088.00 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 23C-079.56 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |