Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-211.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-397.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-209.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99C-306.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-277.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-506.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-405.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-202.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 43C-291.85 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 60C-711.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 64C-114.38 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 17C-201.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 15C-455.00 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-201.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 76C-164.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 67C-173.37 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 93C-181.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-712.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 21C-097.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-279.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-287.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-456.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-457.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 27C-064.85 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 14C-406.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 75C-150.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 74C-129.22 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73C-171.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-460.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-978.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |