Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-342.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-319.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 49C-342.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-389.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-390.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51D-955.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-238.38 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 82C-083.89 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 88C-278.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51D-965.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-567.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34C-394.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81C-257.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70C-197.08 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-324.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-199.28 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-210.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 66C-166.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 99C-306.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-322.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 95C-080.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 89C-315.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 62D-011.08 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 84C-113.69 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 71C-122.58 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 28C-105.26 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 77C-244.24 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 20C-281.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 23C-081.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 82D-003.99 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |