Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-166.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-337.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 28C-102.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 99C-306.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-342.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 82D-005.88 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 92C-237.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79C-209.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 76C-161.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 71C-122.77 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 85C-079.96 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 62C-190.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 95C-080.22 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 81D-008.88 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 17C-200.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49C-351.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-391.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38C-209.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 79C-208.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 64C-111.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 62C-194.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 75C-149.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 17C-192.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 92C-231.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 37C-506.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-395.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-506.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 86C-193.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-347.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 35C-162.62 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |