Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-326.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 69C-096.15 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 89C-319.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 26C-137.39 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 36C-451.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-455.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-344.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99C-309.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-512.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 95C-079.00 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 81C-258.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 38C-214.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 11C-070.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 89C-311.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92D-004.55 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 73C-172.38 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 86C-195.65 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 74C-127.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 21C-097.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 49C-346.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 82C-082.22 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 34C-397.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 83C-125.08 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 84C-119.15 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 95C-079.33 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 34C-396.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 74C-128.69 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 35C-162.63 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 98C-333.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 75C-150.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |