Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-113.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 93C-181.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-707.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-325.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-168.98 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 64C-110.69 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 20C-271.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 66C-165.28 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-713.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-208.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36C-460.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-235.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-340.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98C-334.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-457.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-346.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-341.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-701.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17C-202.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47C-340.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-712.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-336.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-344.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-339.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 75C-150.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51D-969.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48C-098.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 75C-147.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 84C-112.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 98C-331.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |