Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-198.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 63C-204.58 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 76C-170.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 63C-204.02 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-202.59 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 83C-122.39 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 14C-406.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-204.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-283.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60C-712.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 97C-037.09 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 66C-168.22 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-707.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-343.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-276.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-327.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 17C-200.56 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47C-327.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-343.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-342.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-337.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 17C-201.29 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47C-339.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 77C-242.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-195.96 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 88C-278.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 63C-204.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 49C-345.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63C-202.83 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-114.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |