Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-570.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 84C-118.81 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66C-167.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-336.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-709.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-339.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 64C-114.00 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 63C-205.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 72C-221.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 60C-694.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93C-183.11 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-342.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-342.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-097.98 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 47C-346.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-324.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 93C-183.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 77C-239.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-398.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 82C-088.44 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49C-346.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 68C-165.77 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 79C-212.22 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 93C-180.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 77C-243.43 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 62C-191.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 60C-714.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86C-196.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62C-193.99 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 77C-245.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |