Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-349.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38C-211.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60C-702.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-224.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98C-335.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37D-039.68 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-212.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89C-324.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 72C-223.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98C-330.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-393.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 79C-212.00 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 98C-327.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-389.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-392.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17C-196.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 81C-261.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 38C-209.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 86C-194.85 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-347.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-333.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 95C-079.98 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 37C-508.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 77C-243.08 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99C-303.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-320.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-303.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-458.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34C-391.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-393.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |