Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-286.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 62C-191.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 28C-105.18 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14C-400.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 77C-244.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-395.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 79C-209.22 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 34C-391.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-331.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 81D-008.69 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 99C-300.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 67C-174.28 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 29D-575.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 28C-108.09 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 37C-509.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 28C-103.58 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 65C-210.99 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 89C-322.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-303.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-306.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-211.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 95C-078.95 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 25C-052.88 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 90C-139.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 15C-462.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 99C-308.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-402.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-397.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 11D-005.55 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 74C-129.26 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |