Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-308.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37D-036.68 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 72C-225.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 95C-078.28 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 60C-711.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62C-192.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 11C-071.19 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 86C-193.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 73C-172.26 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61C-570.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 24C-151.19 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 94C-075.16 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 28C-103.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 93C-180.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-349.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-254.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 71C-123.36 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 37C-502.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 78C-741.95 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 35C-161.28 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 74C-130.16 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 17C-199.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 60C-710.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-226.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 77C-245.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 67C-174.35 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 86C-194.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 37C-507.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 65C-206.60 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 84C-112.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |