Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-278.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 43C-288.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 20C-284.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 63C-205.05 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 90C-140.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 99C-302.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-212.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88C-276.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 24C-150.26 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 62C-194.65 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 86C-191.83 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-713.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62C-194.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 15C-462.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 71C-120.99 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 15C-444.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 60C-708.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 90C-136.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 72C-225.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 23C-079.36 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 24C-150.28 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 26C-146.85 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-098.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 68C-167.18 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 63C-204.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 83C-122.29 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 15C-453.33 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90C-138.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 21C-099.25 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 99C-306.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |