Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-344.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-342.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 62C-195.15 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 28C-106.16 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 60C-707.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 23D-004.08 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 64C-112.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 92C-237.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-405.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-397.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-147.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 81C-256.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-325.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60C-709.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36C-452.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-507.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-199.90 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 75C-149.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 78C-741.99 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 89C-319.93 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 78C-741.96 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 34C-398.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49C-343.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-513.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76C-170.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 92D-004.44 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 49C-342.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99C-302.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-513.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 24C-150.85 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |