Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-158.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 63C-205.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-512.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 78D-003.18 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 68C-166.09 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 37C-503.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89C-319.97 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 12C-133.36 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 76C-170.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 79C-209.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 73C-171.09 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-174.09 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 63C-204.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 49C-344.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 86C-194.77 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14C-402.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-277.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 28C-104.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 17C-200.05 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37D-037.79 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 99C-305.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-275.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 63C-206.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 98C-326.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 64C-111.59 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 12C-127.27 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 63C-204.65 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-278.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 38C-215.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-508.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |