Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-322.06 - Hưng Yên Xe Tải -
62C-192.95 - Long An Xe Tải -
69C-095.44 - Cà Mau Xe Tải -
83C-125.22 - Sóc Trăng Xe Tải -
34C-389.38 - Hải Dương Xe Tải -
60C-710.79 - Đồng Nai Xe Tải -
78C-741.18 - Phú Yên Xe Tải -
49C-348.16 - Lâm Đồng Xe Tải -
89C-310.39 - Hưng Yên Xe Tải -
78C-741.79 - Phú Yên Xe Tải -
95C-081.00 - Hậu Giang Xe Tải -
49C-346.18 - Lâm Đồng Xe Tải -
24C-149.86 - Lào Cai Xe Tải -
71C-119.88 - Bến Tre Xe Tải -
49C-351.25 - Lâm Đồng Xe Tải -
14C-403.35 - Quảng Ninh Xe Tải -
82C-088.83 - Kon Tum Xe Tải -
34C-398.99 - Hải Dương Xe Tải -
49C-342.83 - Lâm Đồng Xe Tải -
17C-199.06 - Thái Bình Xe Tải -
82C-079.66 - Kon Tum Xe Tải -
60C-701.56 - Đồng Nai Xe Tải -
83C-124.15 - Sóc Trăng Xe Tải -
34C-398.69 - Hải Dương Xe Tải -
89C-313.89 - Hưng Yên Xe Tải -
82C-089.25 - Kon Tum Xe Tải -
49C-351.77 - Lâm Đồng Xe Tải -
95C-080.58 - Hậu Giang Xe Tải -
86C-193.26 - Bình Thuận Xe Tải -
24C-151.36 - Lào Cai Xe Tải -