Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-050.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 49C-345.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 24C-153.06 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 48C-097.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 95C-078.06 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 37C-514.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-172.16 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 99C-308.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-098.08 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 20C-270.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-401.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-351.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 22C-102.16 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 23C-080.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 18C-154.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 79C-211.12 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-080.11 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 63C-208.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-506.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 24C-151.77 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-148.48 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 49C-347.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 66C-169.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 38C-213.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-213.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 69C-094.85 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 77C-244.33 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-389.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 82D-005.89 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47C-344.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |