Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-396.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 62C-189.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36C-459.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 77C-245.26 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61C-559.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 89C-320.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-387.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-391.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-460.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 47C-342.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 62C-190.79 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 20C-285.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 79C-209.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 99C-302.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-976.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-393.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-400.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 73C-172.09 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 38C-210.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 24D-005.85 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 15C-462.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 38C-211.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99C-302.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-212.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-975.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12C-129.89 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 99C-305.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-978.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24C-148.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 26C-136.68 | - | Sơn La | Xe Tải | - |