Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71C-119.79 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 92C-234.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 93C-183.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 84C-116.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 24C-152.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 14C-402.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-312.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 23C-081.33 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 62C-194.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 92C-234.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 62C-193.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 25C-052.79 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 86C-194.83 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 92C-237.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 61C-563.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-194.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 37C-505.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-351.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 90C-137.73 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 15C-456.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 88C-276.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-306.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 66C-170.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49C-346.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 92C-239.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 37C-511.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 82C-084.99 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49C-351.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 86C-188.99 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 66C-169.11 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |