Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-100.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 36C-456.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-319.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 66C-166.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 36C-452.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-210.38 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 63C-204.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 92D-004.40 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 68C-164.64 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 36C-457.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34C-393.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 82C-089.39 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 18C-158.29 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 66C-166.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34C-390.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-396.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-276.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-510.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-401.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-144.44 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 89C-323.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 21C-097.22 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 36C-459.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-460.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 24C-151.99 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51D-970.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78C-743.79 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 24C-151.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 89C-316.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-156.98 | - | Nam Định | Xe Tải | - |