Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-207.96 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-507.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-459.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20C-284.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 17C-199.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 34C-392.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68C-166.77 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 34C-398.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-277.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 63C-203.96 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 27C-061.69 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 62C-191.28 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-203.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 12C-132.28 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 73C-173.69 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 14C-400.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-125.09 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 20C-283.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-399.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 92C-235.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 82C-089.16 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 14C-402.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-345.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 92C-237.95 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 68C-166.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49C-340.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88C-279.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 85D-003.18 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 92C-237.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 84C-116.95 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |