Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-394.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-275.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 95C-079.55 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 63C-207.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-112.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 79C-208.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 77C-245.95 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 75C-149.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-344.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 82C-086.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 66C-168.96 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89C-320.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-458.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-155.06 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 34C-399.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-274.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-323.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60C-700.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93C-180.89 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51D-961.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79C-211.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-079.39 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 20C-277.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34C-394.49 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-322.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24C-150.50 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 88C-273.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 23C-081.22 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 47C-348.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-335.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |