Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-235.33 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 95C-079.19 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 97C-037.22 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 66C-165.83 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 62C-189.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-204.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 79C-211.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 64C-111.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 99C-303.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 22C-101.89 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 88C-273.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-458.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 68C-163.09 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 86C-196.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 99C-300.89 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-158.28 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 93C-183.81 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-704.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-303.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 66C-166.26 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 88C-275.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 66C-168.36 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 37C-505.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-167.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-560.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-226.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 60C-713.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88C-272.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 21C-099.39 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 37C-505.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |