Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-308.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-097.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 81C-250.50 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 66C-168.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 25C-051.59 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 60C-709.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 82D-002.86 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 34C-391.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 99C-308.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-344.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 62C-193.35 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 24C-151.51 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 61C-570.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-192.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 25C-051.89 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 36C-458.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86C-192.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 66C-166.98 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 48C-101.11 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 47C-346.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-460.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-576.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60C-703.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 22C-101.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 49C-349.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 43C-291.59 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 20C-284.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 71C-121.16 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 98C-335.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-333.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |