Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-225.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67C-173.79 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 89C-321.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92C-236.23 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 81C-261.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 62C-193.09 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 89C-316.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 82C-088.35 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 17C-193.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 86C-192.89 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-345.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38C-212.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 81C-257.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 86C-192.55 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-350.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-183.95 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 72C-221.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 49C-351.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 85C-079.22 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 84C-112.69 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 14C-390.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-981.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-979.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23D-004.15 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 98C-334.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-289.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 97C-037.89 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 11C-071.26 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 78C-742.85 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 34C-391.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |