Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-191.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14C-389.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 97C-037.68 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 77C-243.85 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-260.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 83C-125.36 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 84C-118.36 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 63C-207.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-346.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 94C-075.57 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 14C-403.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-190.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 77C-245.99 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-242.56 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 92C-235.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 68C-163.08 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 17C-202.06 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 93C-181.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 76C-167.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 88C-276.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61C-566.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 43C-292.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 38C-214.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 72C-222.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 38C-212.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 81C-254.18 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 75C-149.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 37C-513.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-256.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 35C-158.89 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |