Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-460.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 95C-080.36 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 84C-118.96 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 37C-514.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72C-223.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 86C-195.08 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-350.96 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-406.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-453.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 86C-195.83 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 63C-207.25 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 67C-172.71 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 66C-169.56 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89C-325.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 77C-243.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 98C-333.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 28C-106.56 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 49C-349.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 67C-172.29 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 34C-393.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 20C-281.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 21C-098.36 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 14C-400.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-255.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60C-704.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14C-402.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-326.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 67C-174.19 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 88C-277.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61C-572.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |