Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-562.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 28C-101.89 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 68C-165.22 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 86C-195.36 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 77C-242.16 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-195.11 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 93C-182.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 76C-164.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 98C-334.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37D-038.99 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 62C-194.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 24C-151.44 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 86C-192.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 69C-095.09 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 65C-211.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 70C-196.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 28C-107.06 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 79C-210.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81C-258.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 84C-116.38 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 37D-039.79 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 20C-282.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 61D-018.38 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61C-572.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 35C-160.06 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-458.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-460.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-349.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 48C-096.69 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 34C-388.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |