Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-303.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-460.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-213.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 36C-450.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-150.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-340.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-233.98 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-404.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 21C-096.26 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 63D-008.38 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 49C-344.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-224.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 64C-114.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 83C-122.69 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 49C-349.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 83D-004.58 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 48C-100.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 76C-160.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-456.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-511.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 70C-196.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 75C-148.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 81C-255.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51D-968.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-560.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 73C-172.06 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 17C-200.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51D-980.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-348.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 17C-200.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |