Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-460.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-707.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20C-283.93 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 73C-172.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 29D-576.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-099.58 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 90C-141.06 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 92C-234.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 74C-127.06 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 88C-271.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 62C-191.98 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 14C-407.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 25C-053.06 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 14C-401.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-397.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 72C-223.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 71C-122.96 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 81C-260.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-345.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88C-275.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-322.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-712.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-346.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-202.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 69C-093.85 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 63C-202.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 48C-099.29 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 88C-272.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-504.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-202.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |