Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-113.36 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 35C-159.85 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-514.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-156.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 81C-260.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-316.61 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 26C-143.26 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-097.36 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 83C-122.59 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 14C-407.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-122.08 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 75C-150.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 14C-402.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-072.09 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 21C-098.22 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 92C-234.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63C-208.96 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 73C-170.70 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-129.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73C-169.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 20C-285.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 75C-148.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-236.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-235.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20C-285.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 76C-170.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 92C-235.83 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 74C-129.95 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 47C-342.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-711.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |