Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-212.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89C-323.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 23D-004.18 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 35C-160.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-505.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-151.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 85C-079.35 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 26C-141.16 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 64C-110.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 20C-285.95 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47C-343.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 82C-084.79 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 48C-099.59 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 82D-006.99 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 24C-150.18 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 47C-339.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 97C-039.08 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 63C-206.02 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-281.81 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-403.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-702.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 76C-160.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 82C-089.44 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 60C-713.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77D-003.22 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 49C-337.37 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88C-273.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-504.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36D-023.26 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 47C-346.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |