Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-704.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-396.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 24C-150.35 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 17C-199.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 63C-206.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-272.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 82D-002.99 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 62C-193.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 65C-211.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 12C-132.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 64C-111.12 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 17C-196.69 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 81C-258.89 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 20C-281.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 68C-164.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95C-078.99 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 66C-165.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 35C-161.33 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 77C-243.99 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 27C-062.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 47C-339.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 95C-080.28 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 49C-348.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-344.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 74D-008.16 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 64C-112.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 84C-112.12 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 68C-167.09 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83C-123.28 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 86C-196.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |