Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-506.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-209.29 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-512.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20C-286.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 63C-203.29 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-118.06 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 25C-051.85 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 37C-505.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-166.67 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 84C-117.59 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61C-558.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62C-195.35 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 34C-396.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77C-242.38 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 74C-130.03 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 62C-192.85 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-208.11 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 43C-291.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61C-572.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 82C-089.19 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 78C-741.38 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 49C-344.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 81C-254.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-349.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-183.98 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 73C-171.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 60C-708.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89C-314.14 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-398.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 12C-128.28 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |