Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-394.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 92C-233.58 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 75C-150.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 98C-334.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 76C-171.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 81C-252.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 73C-172.99 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 93C-179.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36C-461.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-231.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 12C-131.69 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 17C-202.28 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99C-303.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-503.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 24D-005.88 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 24C-149.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37C-510.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 95C-080.26 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 11C-070.69 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 89D-018.58 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 79C-210.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 68C-163.36 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 34C-394.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18C-151.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 89C-316.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92C-235.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 97C-038.19 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 63C-204.98 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 34C-398.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18C-155.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |