Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-162.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 35C-160.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 14C-405.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-402.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-209.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 27C-062.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 83C-123.99 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 14C-400.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-284.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 70C-195.19 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-236.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14C-403.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 74C-127.16 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 14C-399.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 74C-129.69 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 20C-286.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 84C-118.09 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 47C-331.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 78C-741.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 26C-145.59 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-284.18 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 27C-065.33 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 84C-115.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 38C-222.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 20C-288.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51D-992.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70C-198.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-998.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-992.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-988.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |