Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-166.69 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51D-996.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-991.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-991.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-988.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-328.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51D-993.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-200.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 49C-366.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 35C-168.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 65C-225.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51D-996.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70C-192.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-460.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 63C-206.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81C-255.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93C-180.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 18C-156.67 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 48C-098.58 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 35C-160.98 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-460.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-022.86 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 92C-239.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60C-692.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 95C-078.22 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 81C-257.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 76C-172.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 64C-111.25 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 37C-506.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-209.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |