Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-457.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 66C-165.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 63C-208.06 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-280.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 71C-122.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 35C-161.96 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 70C-196.09 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-343.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-504.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-398.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-278.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 35C-158.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 92C-232.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 93C-180.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-337.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-343.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-345.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-402.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 12C-133.19 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 35C-159.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 99C-307.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-394.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38C-211.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-130.09 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 14C-397.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 95C-080.79 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 74C-127.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 26C-145.45 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 64C-113.22 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 47C-341.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |