Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-958.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-274.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17C-193.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99C-305.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-449.94 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-316.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 38C-214.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89C-308.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 20C-281.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 90C-139.58 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 20C-286.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88C-278.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 69C-094.06 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 27C-065.36 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 89C-322.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-513.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 23C-079.98 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 98C-333.24 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 86C-191.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 48C-101.02 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 47C-340.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 97C-038.29 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 67C-172.73 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 60C-711.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-565.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-344.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-312.12 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 68C-165.18 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 60C-700.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-344.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |