Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-183.15 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 20C-286.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47C-339.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 23C-081.95 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 47C-337.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 27C-064.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 77C-245.45 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-344.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-321.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 75C-147.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 81D-009.69 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 60C-709.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93C-180.98 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-344.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-342.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-343.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-711.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 79C-210.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 48C-096.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 77C-244.59 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-399.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-279.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17C-193.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 72C-224.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51D-963.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86C-194.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 17C-199.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 34C-388.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-397.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-333.32 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |