Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-232.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20C-283.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-286.69 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 70C-194.89 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-206.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88C-274.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20C-270.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60C-703.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86C-195.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 34C-390.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77C-243.83 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 19C-236.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-307.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-269.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-278.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 22C-101.01 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 48C-100.35 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 77D-003.18 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 95C-078.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 66C-165.22 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89C-320.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47C-338.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-206.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81C-250.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-345.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-279.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98C-332.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 63C-202.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 77C-241.56 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-322.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |