Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-107.16 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 77C-246.28 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 64C-112.99 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 47C-340.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-509.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-208.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 60C-703.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 95C-079.58 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 21C-096.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 70C-195.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 66C-168.11 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 77C-240.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 38C-209.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-352.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-336.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 82D-003.69 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 48C-100.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 72C-223.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61C-568.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 74D-008.09 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 89C-322.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 86C-196.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 74C-129.33 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 34C-394.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-166.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 34C-392.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81C-251.11 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-348.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38C-215.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60C-710.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |