Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-559.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-565.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48C-100.83 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 64C-113.08 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 14C-401.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-225.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98C-326.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-505.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-199.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61C-563.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-348.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98C-331.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 92C-239.32 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 49C-346.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89C-322.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47C-346.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-309.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-568.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 35C-162.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 81C-256.19 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99C-309.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-332.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 25D-003.06 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 99C-307.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-291.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-457.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34C-390.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-404.05 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 28C-107.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 38C-209.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |